Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

THE VANGUARD COLLECTION

The Vanguard Collection
3
.
10
The Vanguard Collection
+
3
.
10
The Vanguard Collection
+
6
.
20
The Vanguard Collection
+
9
.
30
The Vanguard Collection
+
12
.
40
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
326
.
95
AK-47

Wasteland Rebel

AK-47

113
.
06
-
326
.
95
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
326
.
95
0.036%ST | FT
165
.
61
0.036%WW
126
.
87
0.036%MW
125
.
42
0.036%FT
117
.
63
0.036%BS
113
.
06
0.036%
P2000

Fire Elemental

P2000

110
.
75
-
302
.
98
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
302
.
98
0.036%ST | MW
143
.
45
0.036%FN
131
.
33
0.036%MW
126
.
13
0.036%BS
114
.
57
0.036%FT
112
.
79
0.036%ST | FT
110
.
75
0.036%
XM1014

Tranquility

XM1014

12
.
03
-
108
.
13
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
108
.
13
0.036%ST | MW
57
.
54
0.036%ST | WW
38
.
72
0.036%ST | FT
31
.
98
0.036%FN
30
.
47
0.036%MW
16
.
61
0.036%WW
16
.
50
0.036%BS
15
.
56
0.036%FT
12
.
03
0.036%
M4A4

Griffin

M4A4

4
.
04
-
106
.
39
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
106
.
39
0.036%ST | FN
42
.
60
0.036%ST | WW
19
.
62
0.036%ST | MW
18
.
14
0.036%ST | BS
11
.
08
0.036%ST | FT
10
.
50
0.036%MW
9
.
03
0.036%WW
8
.
32
0.036%FT
4
.
04
0.036%BS
4
.
04
0.036%
M4A1-S

Basilisk

M4A1-S

10
.
42
-
66
.
94
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
66
.
94
0.036%ST | MW
39
.
48
0.036%FN
35
.
97
0.036%ST | WW
35
.
65
0.036%ST | BS
33
.
42
0.036%ST | FT
30
.
74
0.036%MW
14
.
72
0.036%WW
13
.
14
0.036%FT
10
.
45
0.036%BS
10
.
42
0.036%
P250

Cartel

P250

16
.
05
-
42
.
27
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
42
.
27
0.036%ST | MW
40
.
86
0.036%ST | BS
30
.
16
0.036%ST | FT
25
.
07
0.036%MW
17
.
22
0.036%BS
16
.
29
0.036%WW
16
.
23
0.036%FT
16
.
05
0.036%
SCAR-20

Cardiac

SCAR-20

11
.
79
-
30
.
81
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
30
.
81
0.036%ST | MW
27
.
59
0.036%ST | FT
18
.
71
0.036%ST | WW
18
.
51
0.036%MW
15
.
57
0.036%FT
12
.
30
0.036%WW
12
.
21
0.036%BS
11
.
79
0.036%
Súng nòng ngắn

Highwayman

Súng nòng ngắn

2
.
02
-
14
.
79
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
14
.
79
0.036%ST | MW
7
.
90
0.036%FN
6
.
60
0.036%ST | FT
5
.
38
0.036%ST | WW
5
.
31
0.036%MW
3
.
09
0.036%FT
2
.
02
4.23%
Glock-18

Grinder

Glock-18

2
.
86
-
11
.
64
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
11
.
64
0.036%ST | FN
11
.
26
0.036%FN
11
.
05
0.036%ST | MW
10
.
86
0.036%FT
4
.
29
0.018%MW
2
.
86
4.23%
UMP-45

Delusion

UMP-45

0
.
97
-
8
.
42
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
8
.
42
0.036%MW
2
.
15
4.23%ST | MW
2
.
08
4.23%ST | FT
1
.
49
4.23%FT
0
.
97
4.23%
Five-SeveN

Urban Hazard

Five-SeveN

3
.
34
-
8
.
11
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
8
.
11
0.036%ST | MW
5
.
23
0.036%FN
4
.
59
0.036%ST | FT
4
.
23
0.036%MW
3
.
63
0.036%FT
3
.
34
0.036%
MP9

Dart

MP9

0
.
84
-
4
.
29
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
4
.
29
0.018%ST | FN
2
.
65
4.23%ST | WW
2
.
07
2.11%ST | MW
2
.
04
2.11%MW
1
.
80
4.23%ST | FT
1
.
52
4.23%WW
0
.
96
4.23%FT
0
.
84
4.23%
MAG-7

Firestarter

MAG-7

0
.
89
-
3
.
28
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
3
.
28
0.036%ST | MW
2
.
64
4.23%ST | FT
1
.
55
4.23%WW
1
.
31
4.23%BS
1
4.23%FT
0
.
89
4.23%
G3SG1

Murky

G3SG1

0
.
86
-
2
.
60
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
2
.
60
4.23%ST | FN
2
.
28
4.23%ST | MW
2
.
19
4.23%ST | FT
1
.
87
4.23%MW
0
.
92
4.23%FT
0
.
86
4.23%