Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

THE SHADOW COLLECTION

The Shadow Collection
4
.
50
The Shadow Collection
+
4
.
50
The Shadow Collection
+
9
The Shadow Collection
+
13
.
50
The Shadow Collection
+
18
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
546
.
40
M4A1-S

Golden Coil

M4A1-S

76
.
68
-
546
.
40
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
546
.
40
0.065%ST | MW
310
.
15
0.065%FN
299
.
41
0.065%ST | FT
185
.
62
0.065%MW
128
.
15
0.065%FT
89
.
76
0.065%WW
76
.
68
0.065%
USP-S

Kill Confirmed

USP-S

84
.
54
-
487
.
83
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
487
.
83
0.065%FN
329
.
41
0.065%ST | WW
233
.
96
0.065%MW
143
.
93
0.065%FT
94
.
65
0.065%WW
84
.
54
0.065%
AK-47

Frontside Misty

AK-47

22
.
26
-
233
.
76
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
233
.
76
0.065%FN
151
.
35
0.065%ST | FT
49
.
17
0.065%MW
39
.
81
0.065%BS
22
.
42
0.065%FT
22
.
26
0.065%
Galil AR

Stone Cold

Galil AR

3
-
44
.
29
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
44
.
29
0.065%FN
32
.
57
0.065%ST | FT
6
.
78
0.065%ST | WW
6
.
36
0.065%WW
3
2.86%
SSG 08

Big Iron

SSG 08

12
.
20
-
37
.
25
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
37
.
25
0.065%ST | WW
34
.
67
0.065%MW
20
.
14
0.065%BS
12
.
58
0.065%FT
12
.
20
0.065%
G3SG1

Flux

G3SG1

9
.
99
-
23
.
31
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | BS
23
.
31
0.065%ST | FT
23
.
04
0.065%BS
10
.
08
0.065%FT
9
.
99
0.065%
M249

Nebula Crusader

M249

1
.
66
-
15
.
31
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
15
.
31
0.065%FN
9
.
66
0.065%ST | MW
7
.
65
0.065%ST | FT
3
.
87
2.86%ST | WW
3
.
41
2.86%MW
3
.
13
2.86%FT
1
.
66
2.86%
Dual Berettas

Dualing Dragons

Dual Berettas

0
.
45
-
11
.
91
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
11
.
91
0.065%FN
4
.
29
0.065%ST | MW
2
.
37
2.86%ST | WW
0
.
66
2.86%BS
0
.
45
2.86%
MP7

Special Delivery

MP7

1
.
50
-
11
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
11
.
01
0.065%ST | MW
5
.
10
0.065%MW
2
.
26
2.86%BS
1
.
50
1.43%
Glock-18

Wraiths

Glock-18

0
.
65
-
9
.
90
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
9
.
90
0.065%FN
8
.
38
0.065%ST | MW
2
.
86
2.86%ST | FT
1
.
23
2.86%FT
0
.
65
2.86%
P250

Wingshot

P250

2
.
07
-
8
.
79
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
8
.
79
0.065%ST | MW
7
.
93
0.065%ST | FT
3
.
93
2.86%MW
3
.
57
2.86%FT
2
.
07
2.86%
FAMAS

Survivor Z

FAMAS

0
.
47
-
3
.
52
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
3
.
52
2.86%ST | MW
2
.
36
2.86%MW
1
.
18
2.86%FT
0
.
51
1.43%BS
0
.
47
1.43%
MAG-7

Cobalt Core

MAG-7

0
.
50
-
2
.
94
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
94
2.86%FN
1
.
42
2.86%FT
0
.
51
1.43%WW
0
.
50
2.86%
XM1014

Scumbria

XM1014

0
.
34
-
2
.
28
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
2
.
28
2.86%ST | MW
1
.
50
1.43%MW
0
.
57
2.86%FT
0
.
34
2.86%
MAC-10

Rangeen

MAC-10

0
.
44
-
1
.
81
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
81
2.86%ST | MW
0
.
90
2.86%ST | FT
0
.
47
1.43%FT
0
.
44
2.86%
SCAR-20

Green Marine

SCAR-20

0
.
29
-
1
.
10
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
1
.
10
2.86%ST | FT
0
.
42
2.86%BS
0
.
30
2.86%FT
0
.
29
2.86%