Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

DREAMS & NIGHTMARES CASE

Dreams & Nightmares Case
10
Dreams & Nightmares Case
+
10
Dreams & Nightmares Case
+
20
Dreams & Nightmares Case
+
30
Dreams & Nightmares Case
+
40
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
893
.
34
Dao bướm (★)

Freehand

Dao bướm (★)

821
.
13
-
893
.
34
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
893
.
34
0.081%FT
821
.
13
0.081%
Dao bướm (★)

Lore

Dao bướm (★)

734
.
01
-
795
.
96
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
795
.
96
0.081%BS
734
.
01
0.081%
Dao Bowie (★)

Lore

Dao Bowie (★)

147
.
96
-
243
.
89
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
243
.
89
0.081%MW
147
.
96
0.081%
AK-47

Nightwish

AK-47

79
.
95
-
193
.
08
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
193
.
08
0.081%FN
147
.
33
0.081%ST | MW
97
.
67
0.081%MW
94
.
68
0.081%FT
87
.
06
0.081%BS
81
.
33
0.081%ST | FT
81
.
08
0.081%ST | WW
80
.
40
0.081%WW
80
.
14
0.081%ST | BS
79
.
95
0.081%
Dao Huntsman (★)

Autotronic

Dao Huntsman (★)

125
-
163
.
19
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
163
.
19
0.081%BS
125
0.081%
Dao Huntsman (★)

Lore

Dao Huntsman (★)

125
-
159
.
51
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
159
.
51
0.081%FT
125
0.081%
Dao Huntsman (★)

Freehand

Dao Huntsman (★)

87
.
23
-
140
.
64
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | WW
140
.
64
0.081%ST | MW
136
.
59
0.081%FN
114
.
95
0.081%FT
87
.
23
0.081%
Dao Falchion (★)

Freehand

Dao Falchion (★)

117
.
02
-
139
.
17
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
139
.
17
0.081%MW
117
.
02
0.081%
MP9

Starlight Protector

MP9

64
.
91
-
138
.
06
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
138
.
06
0.081%FN
129
.
97
0.081%ST | MW
95
.
10
0.081%MW
94
.
41
0.081%BS
83
.
60
0.081%WW
83
.
43
0.081%ST | BS
82
.
74
0.081%ST | WW
81
.
71
0.081%ST | FT
79
.
30
0.081%FT
64
.
91
0.081%
Dao Bowie (★)

Bright Water

Dao Bowie (★)

86
.
39
-
106
.
10
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
106
.
10
0.081%FN
86
.
39
0.081%
Dao Huntsman (★)

Bright Water

Dao Huntsman (★)

88
.
65
-
97
.
89
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
97
.
89
0.081%WW
89
.
82
0.081%MW
88
.
65
0.081%
Dao Falchion (★)

Black Laminate

Dao Falchion (★)

84
.
03
-
86
.
50
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
86
.
50
0.081%FT
86
.
44
0.081%BS
84
.
03
0.081%
Dao găm chữ T (★)

Freehand

Dao găm chữ T (★)

78
-
78
.
59
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
78
.
59
0.081%WW
78
0.081%
Dao găm chữ T (★)

Bright Water

Dao găm chữ T (★)

55
.
60
-
64
.
34
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
64
.
34
0.081%MW
57
.
09
0.081%FT
55
.
60
0.081%
Dao găm chữ T (★)

Black Laminate

Dao găm chữ T (★)

56
.
93
-
60
.
81
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
60
.
81
0.081%WW
56
.
93
0.081%
Dual Berettas

Melondrama

Dual Berettas

7
.
41
-
23
.
54
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
23
.
54
0.081%FN
20
.
21
0.081%ST | MW
10
.
10
0.081%MW
9
.
60
0.081%FT
8
.
42
1.42%WW
7
.
72
0.71%ST | FT
7
.
65
0.71%ST | BS
7
.
61
1.42%ST | WW
7
.
58
1.42%BS
7
.
41
1.42%
MP7

Abyssal Apparition

MP7

6
.
85
-
23
.
18
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
23
.
18
0.081%FN
19
.
65
0.081%ST | MW
10
.
11
0.081%MW
9
.
50
1.42%WW
8
.
28
1.42%FT
8
.
22
1.42%BS
7
.
98
1.42%ST | FT
7
.
92
1.42%ST | WW
7
.
62
1.42%ST | BS
6
.
85
1.42%
FAMAS

Rapid Eye Movement

FAMAS

7
.
56
-
20
.
18
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
20
.
18
0.081%ST | MW
10
.
24
0.081%MW
9
.
50
1.42%FT
8
.
42
1.42%WW
8
.
19
1.42%ST | FT
7
.
98
1.42%BS
7
.
69
1.42%ST | WW
7
.
68
0.71%ST | BS
7
.
56
0.71%
USP-S

Ticket to Hell

USP-S

0
.
78
-
7
.
11
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
11
1.42%FN
2
.
68
1.42%ST | MW
2
.
50
1.42%ST | WW
1
.
49
0.71%MW
1
.
20
0.71%ST | FT
0
.
97
0.71%ST | BS
0
.
89
0.71%BS
0
.
83
0.473%FT
0
.
81
1.42%WW
0
.
78
0.71%
M4A1-S

Night Terror

M4A1-S

0
.
84
-
5
.
67
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
67
1.42%ST | BS
3
.
09
1.42%ST | MW
2
.
64
1.42%ST | WW
2
.
37
1.42%FN
2
.
33
1.42%ST | FT
1
.
49
0.71%MW
1
.
11
0.71%BS
1
.
08
0.473%WW
0
.
92
0.473%FT
0
.
84
0.71%
G3SG1

Dream Glade

G3SG1

0
.
69
-
3
.
81
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
3
.
81
1.42%ST | MW
1
.
21
0.71%MW
1
.
14
0.71%FT
0
.
98
0.71%WW
0
.
82
0.71%ST | FT
0
.
75
0.355%BS
0
.
75
0.355%ST | WW
0
.
75
0.473%ST | BS
0
.
69
0.71%
PP-Bizon

Space Cat

PP-Bizon

0
.
57
-
2
.
40
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
40
1.42%FN
1
.
87
1.42%ST | MW
0
.
99
0.71%MW
0
.
89
1.42%BS
0
.
86
0.355%WW
0
.
76
0.355%ST | WW
0
.
76
0.473%ST | BS
0
.
72
0.473%ST | FT
0
.
65
0.71%FT
0
.
57
0.473%
XM1014

Zombie Offensive

XM1014

0
.
65
-
1
.
59
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
59
1.42%FN
1
.
34
1.42%ST | MW
0
.
86
0.71%BS
0
.
86
0.355%MW
0
.
84
0.71%WW
0
.
78
0.355%ST | WW
0
.
76
0.473%ST | FT
0
.
68
0.71%FT
0
.
65
1.42%
Five-SeveN

Scrawl

Five-SeveN

0
.
09
-
1
.
45
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
45
1.42%FN
0
.
86
1.42%ST | MW
0
.
26
1.42%MW
0
.
18
0.473%ST | FT
0
.
12
0.142%ST | BS
0
.
12
0.142%ST | WW
0
.
09
0.203%
MAC-10

Ensnared

MAC-10

0
.
06
-
1
.
20
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
20
1.42%FN
0
.
84
0.71%ST | MW
0
.
21
1.42%MW
0
.
15
0.71%ST | BS
0
.
12
0.142%ST | WW
0
.
09
0.203%ST | FT
0
.
06
0.355%
MP5-SD

Necro Jr.

MP5-SD

0
.
06
-
0
.
97
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
97
0.473%FN
0
.
76
1.42%ST | MW
0
.
21
1.42%MW
0
.
13
0.284%ST | FT
0
.
12
0.142%ST | BS
0
.
06
0.355%ST | WW
0
.
06
0.355%
P2000

Lifted Spirits

P2000

0
.
09
-
0
.
84
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
84
0.71%FN
0
.
75
0.355%ST | MW
0
.
19
0.473%MW
0
.
16
0.284%ST | BS
0
.
12
0.142%ST | FT
0
.
12
0.203%ST | WW
0
.
09
0.142%
Súng nòng ngắn

Spirit Board

Súng nòng ngắn

0
.
06
-
0
.
76
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
76
0.355%ST | MW
0
.
19
0.473%MW
0
.
13
0.284%ST | BS
0
.
09
0.203%ST | FT
0
.
09
0.203%ST | WW
0
.
06
0.355%
MAG-7

Foresight

MAG-7

0
.
06
-
0
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
44
1.42%FN
0
.
36
1.42%MW
0
.
13
0.284%ST | MW
0
.
12
0.142%ST | BS
0
.
12
0.142%ST | WW
0
.
12
0.203%ST | FT
0
.
06
0.203%
SCAR-20

Poultrygeist

SCAR-20

0
.
12
-
0
.
39
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
39
1.42%FN
0
.
27
1.42%ST | MW
0
.
15
1.42%MW
0
.
15
0.71%ST | WW
0
.
13
0.284%ST | BS
0
.
12
0.142%ST | FT
0
.
12
0.142%