Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

REVOLUTION CASE

Revolution Case
0
.
25
Revolution Case
+
0
.
25
Revolution Case
+
0
.
50
Revolution Case
+
0
.
75
Revolution Case
+
1
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
562
.
09
Găng tay thể thao (★)

Vice

Găng tay thể thao (★)

363
.
32
-
562
.
09
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
562
.
09
0.002%BS
363
.
32
0.002%
Găng tay lái xe (★)

Imperial Plaid

Găng tay lái xe (★)

167
.
50
-
409
.
45
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
409
.
45
0.002%BS
167
.
50
0.002%
M4A4

Temukau

M4A4

37
.
50
-
246
.
06
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
246
.
06
0.002%FN
125
.
88
0.002%ST | MW
106
.
98
0.002%MW
71
.
21
0.002%FT
43
.
47
0.002%BS
39
.
01
0.002%ST | BS
37
.
50
0.002%
Bọc tay (★)

Cobalt Skulls

Bọc tay (★)

245
.
64
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
245
.
64
0.002%
Găng tay chuyên viên (★)

Fade

Găng tay chuyên viên (★)

216
.
54
-
242
.
74
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
242
.
74
0.002%WW
216
.
54
0.002%
Găng tay chuyên viên (★)

Mogul

Găng tay chuyên viên (★)

118
.
52
-
196
.
65
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
196
.
65
0.002%FT
118
.
52
0.002%
AK-47

Head Shot

AK-47

39
.
87
-
120
.
57
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
120
.
57
0.002%MW
68
.
20
0.002%ST | MW
65
.
16
0.002%FT
42
.
97
0.002%WW
41
.
58
0.002%ST | FT
40
.
29
0.002%BS
39
.
87
0.002%
Găng tay thể thao (★)

Bronze Morph

Găng tay thể thao (★)

104
.
52
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
104
.
52
0.002%
Bọc tay (★)

Duct Tape

Bọc tay (★)

62
.
25
-
90
.
38
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
90
.
38
0.002%FT
62
.
25
0.002%
Găng tay Hydra (★)

Case Hardened

Găng tay Hydra (★)

80
.
31
-
84
.
96
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
84
.
96
0.002%FT
80
.
31
0.002%
Găng tay mô tô (★)

Transport

Găng tay mô tô (★)

50
.
37
-
80
.
06
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
80
.
06
0.002%FT
50
.
37
0.002%
Găng tay lái xe (★)

Overtake

Găng tay lái xe (★)

59
.
52
-
63
.
54
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
63
.
54
0.002%BS
59
.
52
0.002%
Găng tay Hydra (★)

Rattler

Găng tay Hydra (★)

44
.
16
-
54
.
63
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
54
.
63
0.002%WW
47
.
23
0.002%FT
44
.
16
0.002%
AWP

Duality

AWP

3
.
99
-
28
.
05
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
28
.
05
0.002%FN
13
.
23
0.002%ST | MW
12
.
52
0.002%ST | WW
8
.
55
0.002%MW
7
.
06
0.002%ST | FT
6
.
24
0.002%ST | BS
6
.
14
0.002%FT
4
.
33
0.002%WW
4
.
26
0.002%BS
3
.
99
0.002%
P2000

Wicked Sick

P2000

3
.
66
-
17
.
40
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
17
.
40
0.002%ST | MW
9
.
66
0.002%MW
6
.
99
0.002%ST | FT
4
.
26
0.002%WW
4
.
18
0.002%ST | WW
4
.
05
0.002%ST | BS
3
.
99
0.002%BS
3
.
94
0.002%FT
3
.
66
0.002%
UMP-45

Wild Child

UMP-45

3
.
99
-
17
.
03
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
17
.
03
0.002%ST | MW
9
.
60
0.002%MW
7
.
11
0.002%ST | WW
4
.
41
0.002%ST | BS
4
.
11
0.002%FT
4
.
02
0.002%BS
3
.
99
0.001%WW
3
.
99
0.001%
M4A1-S

Emphorosaur-S

M4A1-S

0
.
63
-
7
.
74
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
74
0.002%ST | MW
2
.
96
0.001%FN
2
.
91
0.001%ST | FT
1
.
28
0.002%MW
1
.
28
0.002%ST | BS
1
.
21
0.002%WW
0
.
72
0.001%BS
0
.
63
0.001%FT
0
.
63
<0.001%
Súng lục R8

Banana Cannon

Súng lục R8

0
.
47
-
6
.
22
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
22
0.002%FN
3
.
38
0.002%ST | MW
1
.
38
0.002%MW
0
.
99
0.001%ST | FT
0
.
63
<0.001%ST | BS
0
.
55
0.002%ST | WW
0
.
54
0.002%FT
0
.
51
<0.001%WW
0
.
47
0.001%BS
0
.
47
0.001%
P90

Neoqueen

P90

0
.
42
-
2
.
37
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
37
0.002%FN
1
.
86
0.002%ST | MW
1
0.002%MW
0
.
76
0.002%ST | FT
0
.
63
0.002%ST | WW
0
.
61
<0.001%WW
0
.
50
0.002%FT
0
.
48
0.001%BS
0
.
42
0.001%
MAC-10

Sakkaku

MAC-10

0
.
47
-
2
.
28
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
2
.
28
0.002%FT
1
0.002%ST | WW
0
.
81
0.002%ST | BS
0
.
61
<0.001%WW
0
.
48
0.001%BS
0
.
47
0.001%
Glock-18

Umbral Rabbit

Glock-18

0
.
51
-
2
.
18
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
2
.
18
0.002%ST | MW
2
.
04
0.002%MW
1
.
05
0.002%ST | BS
0
.
79
0.002%ST | FT
0
.
78
0.002%WW
0
.
61
<0.001%FT
0
.
51
<0.001%BS
0
.
51
<0.001%
SG 553

Cyberforce

SG 553

0
.
06
-
1
.
24
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
24
0.002%FN
0
.
69
0.001%ST | MW
0
.
24
0.001%MW
0
.
13
2.77%ST | FT
0
.
12
1.58%ST | WW
0
.
09
0.792%FT
0
.
09
0.792%ST | BS
0
.
09
0.792%WW
0
.
06
1.01%
MP9

Featherweight

MP9

0
.
05
-
1
.
23
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
23
0.002%FN
0
.
75
0.002%ST | MW
0
.
23
3.69%MW
0
.
16
3.69%ST | FT
0
.
12
1.58%ST | BS
0
.
09
0.792%WW
0
.
06
1.01%ST | WW
0
.
06
1.01%FT
0
.
05
0.792%
Tec-9

Rebel

Tec-9

0
.
05
-
1
.
13
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
13
0.002%FN
0
.
71
0.001%ST | MW
0
.
23
3.69%MW
0
.
13
2.77%ST | FT
0
.
12
1.58%ST | BS
0
.
12
1.58%ST | WW
0
.
09
0.792%FT
0
.
06
1.01%WW
0
.
05
3.69%
P250

Re.built

P250

0
.
05
-
0
.
99
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
99
0.001%FN
0
.
69
0.001%ST | MW
0
.
18
5.54%ST | FT
0
.
09
1.58%ST | WW
0
.
09
0.792%ST | BS
0
.
06
1.01%FT
0
.
06
1.01%WW
0
.
06
1.01%MW
0
.
05
2.77%
MP5-SD

Liquidation

MP5-SD

0
.
05
-
0
.
84
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
84
0.002%ST | MW
0
.
23
3.69%MW
0
.
16
3.69%ST | FT
0
.
12
1.58%ST | BS
0
.
09
0.792%ST | WW
0
.
06
1.01%WW
0
.
06
1.01%FT
0
.
05
3.69%
MAG-7

Insomnia

MAG-7

0
.
05
-
0
.
72
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
72
0.002%ST | MW
0
.
24
0.001%MW
0
.
15
11.08%FT
0
.
09
0.792%ST | BS
0
.
09
0.792%ST | WW
0
.
09
0.792%WW
0
.
06
1.01%ST | FT
0
.
05
1.58%
SCAR-20

Fragments

SCAR-20

0
.
06
-
0
.
63
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
63
0.001%FN
0
.
44
0.002%MW
0
.
16
5.54%ST | WW
0
.
16
3.69%ST | MW
0
.
13
2.77%ST | BS
0
.
09
0.792%ST | FT
0
.
09
0.792%WW
0
.
09
0.792%BS
0
.
06
1.01%FT
0
.
06
3.69%